Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biểu dương" (1)

biểu dương
Tiếng Anh Động từto commend, to praise
Từ vựng của tôi
Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
The Prime Minister commended the efforts of the ministries.

swap_horiz Từ liên quan "biểu dương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biểu dương" (1)

Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
The Prime Minister commended the efforts of the ministries.